left atrium of the heart
Định nghĩa
Danh từ: Tâm nhĩ trái của tim là buồng trên bên trái của tim, có chức năng nhận máu giàu oxy từ các tĩnh mạch phổi và bơm máu xuống tâm thất trái để đưa đi khắp cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tâm nhĩ trái của tim nhận máu giàu oxy từ phổi qua các tĩnh mạch phổi.)
- (Một cục máu đông trong tâm nhĩ trái của tim có thể gây đột quỵ nếu nó di chuyển lên não.)
- (Trong rung nhĩ, tâm nhĩ trái của tim có thể không co bóp hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Left atrial enlargement": sự mở rộng tâm nhĩ trái, thường liên quan đến các bệnh tim mạch.
- Left atrial enlargement is a common finding in patients with long-term hypertension. (Mở rộng tâm nhĩ trái là một phát hiện phổ biến ở bệnh nhân tăng huyết áp lâu năm.)
- "Left atrial pressure": áp lực trong tâm nhĩ trái, một chỉ số quan trọng trong chẩn đoán suy tim.
- Elevated left atrial pressure indicates left ventricular dysfunction. (Áp lực tâm nhĩ trái cao cho thấy rối loạn chức năng tâm thất trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Left atrium (danh từ): tâm nhĩ trái (dạng rút gọn).
- The left atrium contracts to push blood into the left ventricle. (Tâm nhĩ trái co bóp để đẩy máu vào tâm thất trái.)
- Atrial (tính từ): thuộc về tâm nhĩ.
- Atrial fibrillation affects the upper chambers of the heart. (Rung nhĩ ảnh hưởng đến các buồng trên của tim.)
Từ đồng nghĩa
- Left upper chamber: buồng trên bên trái (mô tả giải phẫu đơn giản).
- Left cardiac atrium: tâm nhĩ trái tim (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
- Left atrial appendage: túi thừa tâm nhĩ trái, một cấu trúc nhỏ trong tâm nhĩ trái.
- The left atrial appendage is a common site for blood clot formation in atrial fibrillation. (Túi thừa tâm nhĩ trái là vị trí thường hình thành cục máu đông trong rung nhĩ.)
- Pulmonary vein connection to the left atrium: kết nối tĩnh mạch phổi với tâm nhĩ trái.
- Anomalous pulmonary vein connection can cause blood to drain incorrectly into the left atrium. (Kết nối tĩnh mạch phổi bất thường có thể khiến máu dẫn lưu sai vào tâm nhĩ trái.)
Thành ngữ liên quan
- "Heart of the matter": trọng tâm của vấn đề (không liên quan trực tiếp, nhưng dùng từ "heart" để ẩn dụ).
- The left atrium of the heart is at the heart of the circulatory system's efficiency. (Tâm nhĩ trái của tim là trọng tâm của hiệu quả hệ tuần hoàn.)